Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ khu vực trung tâm thành phố, nơi có nhiều nhà cửa, cửa hàng. Trái với '郊区' (ngoại ô).
Câu ví dụ
- 市区有很多商场
Nội thành có rất nhiều trung tâm thương mại
- 我们从市区开车过来
Chúng tôi lái xe từ nội thành đến đây
- 市区的交通很拥挤
Giao thông nội thành rất đông đúc
- 房价在市区比较贵
Giá nhà ở nội thành khá đắt
Kết hợp thường gặp
- 市区中心
trung tâm nội thành
- 老市区
khu phố cũ
- 市区边缘
ven nội thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.