Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa都市 nhấn mạnh quy mô lớn và tính hiện đại hơn 城市 (thành phố thông thường). Trong văn học và tên phim, 都市 thường gợi hình ảnh thành phố náo nhiệt, sầm uất.
Câu ví dụ
- 上海是中国最繁华的都市之一。
Thượng Hải là một trong những đô thị phồn thịnh nhất Trung Quốc.
- 都市生活节奏快,压力大。
Cuộc sống đô thị nhịp độ nhanh, áp lực lớn.
- 越来越多的人向都市迁移。
Ngày càng nhiều người di chuyển về đô thị.
- 这部电影描绘了都市年轻人的爱情故事。
Bộ phim này mô tả câu chuyện tình yêu của những người trẻ đô thị.
Kết hợp thường gặp
- 国际都市
đô thị quốc tế
- 都市生活
cuộc sống đô thị
- 都市化
đô thị hóa
- 现代都市
đô thị hiện đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.