Từ vựng tiếng Trung
dū*shì

Nghĩa tiếng Việt

đô thị, thành phố lớn (đô thị — đô + thị)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

都市 nhấn mạnh quy mô lớn và tính hiện đại hơn 城市 (thành phố thông thường). Trong văn học và tên phim, 都市 thường gợi hình ảnh thành phố náo nhiệt, sầm uất.

Câu ví dụ

  • 上海是中国最繁华的都市之一。Shànghǎi shì Zhōngguó zuì fánhuá de dūshì zhī yī. thanh 4

    Thượng Hải là một trong những đô thị phồn thịnh nhất Trung Quốc.

  • 都市生活节奏快,压力大。Dūshì shēnghuó jiézòu kuài, yālì dà. thanh 1

    Cuộc sống đô thị nhịp độ nhanh, áp lực lớn.

  • 越来越多的人向都市迁移。Yuèlái yuèduō de rén xiàng dūshì qiānyí. thanh 4

    Ngày càng nhiều người di chuyển về đô thị.

  • 这部电影描绘了都市年轻人的爱情故事。Zhè bù diànyǐng miáohuì le dūshì niánqīngrén de àiqíng gùshì. thanh 4

    Bộ phim này mô tả câu chuyện tình yêu của những người trẻ đô thị.

Kết hợp thường gặp

  • 国际都市guójì dūshì thanh 2

    đô thị quốc tế

  • 都市生活dūshì shēnghuó thanh 1

    cuộc sống đô thị

  • 都市化dūshìhuà thanh 1

    đô thị hóa

  • 现代都市xiàndài dūshì thanh 4

    đô thị hiện đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.