Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早晚 có hai nghĩa: (1) chỉ thời gian sáng và tối trong ngày (早晚温差 — chênh lệch nhiệt độ sáng tối); (2) trạng từ chỉ tính tất yếu 'sớm muộn gì cũng...' (你早晚会明白的). Nghĩa thứ hai tương đương 迟早 (trì tảo).
Câu ví dụ
- 他早晚都要锻炼身体。
Anh ấy sáng tối đều luyện tập thể dục.
- 你早晚会后悔这个决定的。
Sớm muộn bạn cũng sẽ hối hận vì quyết định này.
- 他早晚会成功的,只要坚持。
Anh ấy sớm muộn sẽ thành công, miễn là kiên trì.
- 请注意早晚温差,记得加衣。
Hãy chú ý chênh lệch nhiệt độ sáng tối, nhớ mặc thêm áo.
Kết hợp thường gặp
- 早晚温差
chênh lệch nhiệt độ sáng tối
- 早晚各一次
mỗi ngày sáng tối mỗi lần một lần
- 迟早
sớm muộn (đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.