Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đáng vãn
Từng chữ
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 晚vãnbuổi chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi tối của ngày đã đề cập đến trong ngữ cảnh. Hán-Việt: 'đương vãn'.
Câu ví dụ
- 会议当晚就结束了
Hội nghị kết thúc luôn tối hôm đó
- 当晚我们就回家了
Tối hôm đó chúng tôi đã về nhà
- 演出当晚非常成功
Buổi diễn tối hôm đó rất thành công
- 当晚的天气很好
Thời tiết tối hôm đó rất tốt
- 就在当晚决定
Quyết định ngay tối hôm đó
Kết hợp thường gặp
- 当天晚上
tối hôm đó
- 就在当晚
ngay tối hôm đó
- 会议当晚
tối hôm có hội nghị
- 当晚的演出
buổi diễn tối hôm đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.