Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi những người dũng cảm đứng ra bảo vệ lẽ phải, giúp đỡ người khác khi gặp nguy hiểm. Tương đồng 'dũng cảm làm việc thiện'.
Câu ví dụ
- 他见义勇为,救了落水儿童
Anh ấy thấy việc cần làm thì dũng cảm hành động, đã cứu được đứa trẻ rơi xuống nước
- 见义勇为是中华民族的传统美德
Thấy việc phải thì dũng cảm làm giúp là truyền thống美德 của dân tộc Trung Hoa
- 我们要表扬见义勇为的人
Chúng ta cần khen ngợi những người dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 他因为见义勇为而获奖
Anh ấy được thưởng vì hành động dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 见义勇为精神值得学习
Tinh thần thấy việc phải thì dũng cảm làm giúp đáng để học hỏi
Kết hợp thường gặp
- 见义勇为者
người dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 见义勇为奖
giải thưởng dũng cảm bảo vệ lẽ phải
- 见义勇为精神
tinh thần dũng cảm bảo vệ lẽ phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.