Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước một động từ khác để chỉ sự dũng cảm, dám nghĩ dám làm việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dũng vu
Từng chữ
- 勇dũngdũng mãnh
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 青年人要勇于接受新的挑战。
Người trẻ tuổi cần dám chấp nhận những thử thách mới.
- 犯错并不可怕,关键要勇于承认。
Phạm sai lầm không đáng sợ, mấu chốt là phải dám thừa nhận.
- 科学家需要勇于探索未知的领域。
Các nhà khoa học cần dũng cảm khám phá những lĩnh vực chưa biết.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.