Từ vựng tiếng Trung
yǒng*yú勇
于
Nghĩa tiếng Việt
dám
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
勇
Bộ: 力 (sức mạnh)
9 nét
于
Bộ: 二 (số hai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '勇' gồm bộ '力' (sức mạnh) và bộ '甬' (âm đọc giống nhau). '勇' biểu thị sự dũng cảm, mạnh mẽ.
- Chữ '于' là một chữ có cấu trúc đơn giản, thường dùng để chỉ phương hướng hoặc trạng thái.
→ Kết hợp lại, '勇于' thể hiện sự dũng cảm hoặc sẵn sàng đối mặt với điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
勇敢
dũng cảm
勇气
dũng khí
勇士
chiến binh