Từ vựng tiếng Trung
jiāo*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

giao lưu; qua lại; có mối quan hệ xã hội

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đỉnh)

6 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Social Verb)

Có thể chỉ quen biết xã hội hoặc hẹn hò tình cảm. Tùy ngữ cảnh: bạn bè giao lưu, hoặc người yêu đang hẹn hò. Phân biệt 来往 (qua lại), 联系 (liên lạc). Synonym: 来往 (qua lại), 相处 (sống chung).

Câu ví dụ

  • 他们交往了很久。Tāmen jiāowǎng le hěn jiǔ. thanh 1
  • 我喜欢和有趣的人交往。Wǒ xǐhuān hé yǒuqù de rén jiāowǎng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 停止交往tíngzhǐ jiāowǎng thanh 2
  • 社交shèjiāo thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.