Từ vựng tiếng Trung
qián*wǎng前
往
Nghĩa tiếng Việt
rời đi
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
往
Bộ: 彳 (bước đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '前' bao gồm phần '刂' (dao) và phần trên '月' (nguyệt) với nghĩa tổng hợp là phía trước hoặc trước khi.
- Chữ '往' có bộ '彳' (bước đi) và '主' (chủ) mang ý nghĩa đi đến hoặc hướng tới.
→ 前往 có nghĩa là đi về phía trước, hướng tới một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
前面
phía trước
前途
tương lai
往返
khứ hồi