Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giết, mổ thịt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屠 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân xác/con vật bị giết) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 gợi hình ảnh xác chết/con vật, phần 者 cho âm đọc tú.

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": xác 尸 + người 者 — kẻ đồ tể (屠夫) giết mổ, từ đó mở rộng thành 'thảm sát'.

Gương Hán-Việt

đồ sát (屠杀 — thảm sát), đồ phu (屠夫 — kẻ đồ tể)

Mở khoá kiến thức

Biết 屠 mở khoá: 屠杀 (đồ sát — thảm sát), 屠夫 (đồ phu — người giết mổ), 屠宰 (đồ tể — giết mổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屠 seal 1
Tiểu triện
屠 liushutong 1屠 liushutong 2屠 liushutong 3屠 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 屠 là hình thanh: 尸 (thân xác, biểu nghĩa) + 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: giết mổ, giết súc vật lấy thịt. Mở rộng: tàn sát, họ Đồ. Hán-Việt: 'đồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屠杀是人类历史上最黑暗的事件之一。Túshā shì rénlèi lìshǐ shàng zuì hēi'àn de shìjiàn zhī yī. thanh 2

    Thảm sát là một trong những sự kiện đen tối nhất lịch sử nhân loại.

  • 这个屠夫的刀法非常熟练。Zhège túfū de dāofǎ fēicháng shúliàn. thanh 4

    Người đồ tể này có kỹ năng dùng dao rất thành thục.

  • 屠宰场的卫生条件很重要。Túzǎichǎng de wèishēng tiáojiàn hěn zhòngyào. thanh 2

    Điều kiện vệ sinh của lò mổ rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'đồ', 徒 là học trò/vô ích

  • cùng Hán-Việt 'đồ', 图 là bản đồ/âm mưu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.