Nghĩa tiếng Việt
giết, mổ thịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屠 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân xác/con vật bị giết) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 gợi hình ảnh xác chết/con vật, phần 者 cho âm đọc tú.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": xác 尸 + người 者 — kẻ đồ tể (屠夫) giết mổ, từ đó mở rộng thành 'thảm sát'.
Gương Hán-Việt
đồ sát (屠杀 — thảm sát), đồ phu (屠夫 — kẻ đồ tể)
Mở khoá kiến thức
Biết 屠 mở khoá: 屠杀 (đồ sát — thảm sát), 屠夫 (đồ phu — người giết mổ), 屠宰 (đồ tể — giết mổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屠 là hình thanh: 尸 (thân xác, biểu nghĩa) + 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: giết mổ, giết súc vật lấy thịt. Mở rộng: tàn sát, họ Đồ. Hán-Việt: 'đồ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 屠杀是人类历史上最黑暗的事件之一。
Thảm sát là một trong những sự kiện đen tối nhất lịch sử nhân loại.
- 这个屠夫的刀法非常熟练。
Người đồ tể này có kỹ năng dùng dao rất thành thục.
- 屠宰场的卫生条件很重要。
Điều kiện vệ sinh của lò mổ rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.