Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rau đồ (một loại rau đắng); một thứ cỏ có hoa trắng như bông lau; hại

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荼 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: thực vật) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thực vật gợi nguồn gốc cây cỏ, 余 cho âm đọc.

Hán-Việt: dưa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dưa": cây cỏ (艸) đắng thừa (余 — dư thừa) — 荼毒 là nỗi khổ đắng cay cùng cực; 如火如荼 là cảnh sôi động như lửa như bông lau.

Gương Hán-Việt

dưa trong 荼毒 (dưa độc — hại người, độc hại)

Mở khoá kiến thức

Biết 荼 (dưa) giúp đọc 荼毒 (hại người), 如火如荼 (mãnh liệt sôi nổi), 荼蘼 (tên hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荼 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 艸 biểu nghĩa thực vật, 余 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là loại rau đắng (có thể là cây chua me đất hoặc rau đắng thuộc họ Cúc). Nghĩa mở rộng: đau khổ (như vị đắng), và màu trắng (bông lau trắng). Thành ngữ 如火如荼 (đỏ như lửa, trắng như bông lau — sôi động mãnh liệt). Cũng là dạng cổ của 茶 (trà).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争荼毒生灵,百姓苦不堪言。Zhànzhēng túdú shēnglíng, bǎixìng kǔ bùkān yán. thanh 4

    Chiến tranh tàn hại sinh linh, trăm dân khổ không kể xiết.

  • 运动会进行得如火如荼。Yùndònghuì jìnxíng de rúhuǒrútú. thanh 4

    Hội thao diễn ra sôi nổi mãnh liệt.

  • 荼蘼花开,春色渐逝。Túmí huā kāi, chūnsè jiàn shì. thanh 2

    Hoa đổ mi nở, sắc xuân dần tàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 荼 là dạng cổ của 茶 (trà), hình dạng rất gần

  • cùng âm tú, 徒 nghĩa học trò, vô ích

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.