Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ di chuyển hoặc tự bản thân nó làm động từ chỉ việc đi bộ đường dài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đồ bộ
Từng chữ
- 徒đồđi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa徒步强调用脚走,区别于乘车、骑车等其他交通方式。常用于户外活动、运动语境。
Câu ví dụ
- 我们徒步去长城
Chúng tôi đi bộ đến Vạn Lý Trường Thành
- 徒步旅行很有趣
Du lịch đi bộ rất thú vị
- 他们徒步穿越沙漠
Họ đi bộ vượt qua sa mạc
- 我喜欢徒步
Tôi thích đi bộ
Kết hợp thường gặp
- 徒步旅行
du lịch đi bộ (trekking)
- 徒步穿越
đi bộ vượt qua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.