Từ vựng tiếng Trung
zhōng*guó*rén中
国
人
Nghĩa tiếng Việt
người Trung Quốc
3 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '中' có nghĩa là 'trung tâm' hay 'giữa'.
- '国' có nghĩa là 'đất nước', được bao quanh bởi một biên giới.
- '人' đại diện cho con người.
→ '中国人' có nghĩa là 'người Trung Quốc'.
Từ ghép thông dụng
中国人
người Trung Quốc
外国人
người nước ngoài
小人
người nhỏ bé, thường có nghĩa bóng là kẻ tiểu nhân