Từ vựng tiếng Trung
zhōng*guó*huà中
国
画
Nghĩa tiếng Việt
tranh Trung Quốc truyền thống
3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (một đường thẳng)
4 nét
国
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
画
Bộ: 田 (ruộng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: đường thẳng ở giữa, thể hiện trung tâm.
- 国: phần bao quanh chữ 玉 (ngọc) chỉ sự bảo vệ, thể hiện một quốc gia.
- 画: phần trên là chữ 由 (bởi vì) và phần dưới là chữ 田 (ruộng); kết hợp lại thể hiện sự tạo hình, vẽ tranh.
→ 中国画 có nghĩa là tranh vẽ của Trung Quốc, đặc trưng bởi phong cách nghệ thuật truyền thống.
Từ ghép thông dụng
中文
tiếng Trung Quốc
国际
quốc tế
画家
họa sĩ