Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guì*xìng

Nghĩa tiếng Việt

quý danh (hỏi họ của người khác một cách lịch sự)

Âm Hán Việt

quý tính

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

9 nét

Bộ: (nữ, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong câu hỏi lịch sự về họ của người khác mà không cần thêm động từ nào khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quý tính

Từng chữ

  • quýsang; quý giá; quý trọng
  • tínhhọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请问您贵姓?Qǐngwèn nín guìxìng? thanh 3
  • 您贵姓大名?Nín guìxìng dàmíng? thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.