Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

Đón, tiếp đón; nối tiếp, tiếp theo; tiếp nhận; liền kề, tiếp xúc. Là động từ thường dùng trong văn nói và văn viết để chỉ việc đón tiếp hoặc nối tiếp nhau.

1 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 请接电话Qǐng jiē diànhuà thanh 3

    Làm ơn nghe điện thoại

  • 接着,我们继续讨论Jiēzhe, wǒmen jìxù tǎolùn thanh 1

    Sau đó, chúng ta tiếp tục thảo luận

  • 我去机场接朋友Wǒ qù jīchǎng jiē péngyǒu thanh 3

    Tôi ra sân bay đón bạn

Kết hợp thường gặp

  • 接待 thanh 5
  • 接收 thanh 5
  • 接电话 thanh 5
  • 接着 thanh 5
  • 连接 thanh 5
  • 直接 thanh 5
  • 间接 thanh 5
  • 接触 thanh 5
  • 接班 thanh 5
  • 接力 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.