Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordNghe âm thanh, lời nói. Trong văn nói 听 có thể mang nghĩa 'ngoan, vâng lời' trong 听话.
Câu ví dụ
- 我在听音乐
Tôi đang nghe nhạc
- 请听我说
Xin hãy nghe tôi nói
- 他喜欢听歌
Anh ấy thích nghe bài hát
- 听话
ngoan, vâng lời
Kết hợp thường gặp
- 听见
nghe thấy
- 听说
được nghe nói
- 听音乐
nghe nhạc
Từ khác chứa "听"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.