Từ vựng tiếng Trung
tīng*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

khán giả

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 听: Kết hợp giữa '耳' (tai) và '斤' (cái rìu), gợi ý đến việc nghe bằng tai.
  • 众: Bao gồm ba người '人', thể hiện số đông người.

Trong từ '听众', ý nghĩa là nhóm người đang nghe.

Từ ghép thông dụng

听力tīnglì

khả năng nghe

听说tīngshuō

nghe nói

听见tīngjiàn

nghe thấy