Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từĐối với 观众, 听众 chỉ người nghe (không xem) như radio, podcast, bài giảng. Trong văn truyền thông, có thể nói 目标听众 để chỉ đối tượng mục tiêu. Từ liên quan: 受众 'đối tượng truyền thông', 粉丝 'fan'.
Câu ví dụ
- 这个节目有很多听众。
- 听众对演讲很感兴趣。
Kết hợp thường gặp
- 收音机听众
- 吸引听众
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.