Từ vựng tiếng Trung
tīng*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

thính giả; người nghe radio, podcast hoặc bài nói

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đối với 观众, 听众 chỉ người nghe (không xem) như radio, podcast, bài giảng. Trong văn truyền thông, có thể nói 目标听众 để chỉ đối tượng mục tiêu. Từ liên quan: 受众 'đối tượng truyền thông', 粉丝 'fan'.

Câu ví dụ

  • 这个节目有很多听众。Zhège jiémù yǒu hěnduō tīngzhòng. thanh 4
  • 听众对演讲很感兴趣。Tīngzhòng duì yǎnjiǎng hěn gǎn xìngqù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 收音机听众shōuyīnjī tīngzhòng thanh 1
  • 吸引听众xīyǐn tīngzhòng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.