Từ vựng tiếng Trung
tīng*lì听
力
Nghĩa tiếng Việt
nghe hiểu
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
听
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
力
Bộ: 力 (sức mạnh)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '听' bao gồm bộ '耳' (tai) và bộ '斤' (cân). '耳' gợi ý về việc nghe, còn '斤' biểu thị hành động.
- Chữ '力' là một chữ độc lập, biểu thị sức mạnh hoặc năng lực.
→ Nghe bằng năng lực, kết hợp giữa tai và sức mạnh.
Từ ghép thông dụng
听写
nghe và viết chính tả
听懂
nghe và hiểu
听音乐
nghe nhạc