Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

ngồi

1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ chỉ hành động ngồi. Trong giao tiếp, 请坐 (mời ngồi) là lời mời lịch sự. 坐下 (ngồi xuống) diễn tả hành động chuyển từ đứng sang ngồi. 坐车 (ngồi trên xe) nghĩa là đi tàu xe. Trong tiếng Trung, 坐 cũng dùng cho việc đi tàu xe (không phải lái).

Câu ví dụ

  • Qǐng thanh 3zuò thanh 4

    Mời ngồi

  • 我坐在这里Wǒ zuò zài zhèlǐ thanh 3

    Tôi ngồi ở đây

  • zuò thanh 4xià thanh 4

    ngồi xuống

  • zuò thanh 4zhe thanh 5

    đang ngồi

  • zuò thanh 4chē thanh 1

    đi xe, ngồi trên xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.