Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

ngồi

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '坐' gồm hai phần: trên là '人' (người) và dưới là '土' (đất).
  • Hình ảnh một người đang ngồi trên nền đất, thể hiện hành động ngồi xuống.

Chữ '坐' có nghĩa là ngồi.

Từ ghép thông dụng

坐下zuòxià

ngồi xuống

坐车zuòchē

đi xe

坐标zuòbiāo

tọa độ