Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 王 (vua)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'班' chỉ ca làm việc hoặc lớp học. '上班/下班' là đi làm/tan làm. '早班/晚班/夜班' là ca sáng/ca tối/ca đêm. Trong trường học '班' chỉ lớp học.
Câu ví dụ
- 我上早班
Tôi làm ca sáng
- 这个班有三十个学生
Lớp này có ba mươi học sinh
- 下一班地铁还有五分钟
Chuyến tàu điện kế còn năm phút
- 他是我们班的
Anh ấy là người cùng lớp chúng tôi
- 轮班工作
Làm việc theo ca
Kết hợp thường gặp
- 上班
đi làm
- 下班
tan làm
- 早班
ca sáng
- 晚班
ca tối
- 班级
lớp học
Từ khác chứa "班"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.