Từ vựng tiếng Trung
dòng*wù*yuán动
物
园
Nghĩa tiếng Việt
sở thú
3 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
物
Bộ: 牛 (con trâu)
8 nét
园
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘动’ được cấu tạo từ bộ ‘力’ (sức mạnh) và phần âm ‘云’. Nó gợi ý sự chuyển động hoặc hoạt động cần sức mạnh.
- ‘物’ có bộ ‘牛’ (con trâu) và phần âm ‘勿’. Nó thường dùng để chỉ những thứ có thực, vật chất.
- ‘园’ bao gồm bộ ‘囗’ (vây quanh) mô tả một khu vực được bao quanh, thường là có cây cối hoặc vườn.
→ ‘动物园’ có nghĩa là nơi nuôi dưỡng và trưng bày động vật, thường có không gian rộng và được bao quanh.
Từ ghép thông dụng
动物
động vật
园林
vườn cây, công viên
幼儿园
trường mẫu giáo