Nghĩa tiếng Việt
nét phảy; vứt đi, quẳng đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撇 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 敝 (Tệ, biểu âm, âm bì/piē); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piē/ném
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiết": tay (扌) vứt đi thứ gì tệ (敝) — phiết bỏ, nét phảy vứt bút sang trái.
Gương Hán-Việt
"phiết" trong thuật ngữ viết chữ: nét phiết (nét phảy); hoặc 撇开 (phiết khai — gạt ra, bỏ qua).
Mở khoá kiến thức
Biết 撇 (phiết) mở khoá cả tên nét viết (nét phảy) lẫn từ 撇开 (gạt sang một bên) trong giao tiếp HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撇 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa hành động tay, 敝 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là ném, vứt bỏ bằng tay; trong viết chữ Hán, 撇 còn chỉ nét phảy (nét xiên trái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他撇开这个问题,继续往下说。
Anh ấy gạt vấn đề đó sang một bên và tiếp tục nói.
- 她撇了撇嘴,表示不满。
Cô ấy chu môi tỏ vẻ bất mãn.
- 写汉字时,撇这个笔画要从右上方向左下方划。
Khi viết chữ Hán, nét phảy phải kéo từ trên phải xuống dưới trái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.