Nghĩa tiếng Việt
liếc mắt qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞥 = 敝 (Tệ, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt); chữ hình thanh. Phần âm 敝 cho âm piē, bộ 目 cho biết liên quan đến thị giác — cái nhìn thoáng qua, liếc nhanh.
Hán-Việt: miết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miết": mắt (目) nhìn theo kiểu cũ nát (敝) — liếc vội một cái rồi thôi, miết qua.
Gương Hán-Việt
miết trong 瞥见 (miết kiến — thoáng thấy)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞥 mở khoá: 瞥见 (thoáng thấy), 一瞥 (một cái liếc nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞥 là chữ hình thanh (形聲): 目 (mắt) biểu nghĩa, 敝 biểu âm. Nghĩa duy nhất: nhìn thoáng qua, liếc nhanh rồi quay đi. Xuất hiện trong trung cổ tiếng Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我瞥见她走进了大楼。
Tôi thoáng thấy cô ấy bước vào tòa nhà.
- 他向窗外瞥了一眼。
Anh ấy liếc một cái ra ngoài cửa sổ.
- 一瞥之间,车子已经开走了。
Chỉ trong một thoáng, chiếc xe đã lái đi rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.