Từ vựng tiếng Trung
piē

Nghĩa tiếng Việt

nét phảy; vứt đi, quẳng đi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撇 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 敝 (Tệ, biểu âm, âm bì/piē); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /piē/ném

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiết": tay (扌) vứt đi thứ gì tệ (敝) — phiết bỏ, nét phảy vứt bút sang trái.

Gương Hán-Việt

"phiết" trong thuật ngữ viết chữ: nét phiết (nét phảy); hoặc 撇开 (phiết khai — gạt ra, bỏ qua).

Mở khoá kiến thức

Biết 撇 (phiết) mở khoá cả tên nét viết (nét phảy) lẫn từ 撇开 (gạt sang một bên) trong giao tiếp HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 撇 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa hành động tay, 敝 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là ném, vứt bỏ bằng tay; trong viết chữ Hán, 撇 còn chỉ nét phảy (nét xiên trái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他撇开这个问题,继续往下说。Tā piē kāi zhège wèntí, jìxù wǎng xià shuō. thanh 1

    Anh ấy gạt vấn đề đó sang một bên và tiếp tục nói.

  • 她撇了撇嘴,表示不满。Tā piě le piě zuǐ, biǎoshì bùmǎn. thanh 1

    Cô ấy chu môi tỏ vẻ bất mãn.

  • 写汉字时,撇这个笔画要从右上方向左下方划。Xiě hànzì shí, piě zhège bǐhuà yào cóng yòu shàngfāng xiàng zuǒ xià fāng huà. thanh 3

    Khi viết chữ Hán, nét phảy phải kéo từ trên phải xuống dưới trái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 敝 là phần biểu âm trong 撇, hình gần giống

  • đồng âm piē, nghĩa là liếc qua — dễ nhầm trong đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.