Từ vựng tiếng Trung
zuò做
Nghĩa tiếng Việt
làm
1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
做
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '亻' là bộ 'người', biểu thị liên quan đến con người.
- Chữ '故' có nghĩa là 'cố', trong trường hợp này thể hiện hành động hoặc thao tác.
→ Chữ '做' có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'.
Từ ghép thông dụng
做饭
nấu ăn
做工
làm việc
做梦
mơ