Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp thường dùng trong khẩu ngữ khi muốn đứng ra bao tiền bữa ăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tố đông
Từng chữ
- 做tốlàm
- 东đôngphía đông, phương đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 今天我做东,请大家吃一顿正宗的中餐。
Hôm nay tôi làm chủ nhà, mời mọi người ăn một bữa đồ ăn Trung Hoa chính hiệu.
- 难得大家聚在一起,今晚就由我来做东吧。
Hiếm khi mọi người tụ tập lại, tối nay cứ để tôi thết đãi nhé.
- 既然你是客人,理应由当地的朋友做东。
Đã là khách thì lẽ đương nhiên phải do bạn bè địa phương tiếp đãi rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.