Từ vựng tiếng Trung
zuò*dōng做
东
Nghĩa tiếng Việt
làm chủ nhà
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
做
Bộ: 亻 (người)
11 nét
东
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 做: Chữ này bao gồm bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người và phần còn lại biểu thị hành động hoặc công việc.
- 东: Chữ này có nghĩa là hướng Đông, thường được dùng để chỉ phương hướng.
→ 做东: Nghĩa là làm chủ nhà, chiêu đãi khách.
Từ ghép thông dụng
做饭
nấu ăn
东风
gió Đông
东南
đông nam