Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jiàn*quán

Nghĩa tiếng Việt

hoàn chỉnh, lành mạnh, vững chắc

Âm Hán Việt

kiện toàn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (vào, đi vào)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Có thể làm tính từ miêu tả hệ thống đầy đủ hoặc làm động từ mang nghĩa hoàn thiện chúng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiện toàn

Từng chữ

  • kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
  • toàntất cả, toàn bộ

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ đầy đủ, hoàn thiện hoặc khỏe mạnh.

Câu ví dụ

  • 健全的体制Jànquán de tǐzhì thanh 4
  • 心理健全Xīnlǐ jiànquán thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 制度健全
  • 身心健全
  • 健全发展

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.