Từ vựng tiếng Trung
wán*shàn

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thiện, đầy đủ, làm cho tốt hơn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (con dê)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Khác 完美 (hoàn hảo tuyệt đối), 完善 thiên về 'đầy đủ, toàn diện' hoặc 'làm cho tốt hơn' (động từ). Dùng cho hệ thống, cơ chế, thiết bị - những thứ có thể cải thiện thêm.

Câu ví dụ

  • 我们需要完善这个制度。Wǒmen xūyào wánshàn zhège zhìdù. thanh 3
  • 这个系统还不太完善。Zhège xìtǒng hái bù tài wánshàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 完善设施wánshàn shèshī thanh 2
  • 不断完善búduàn wánshàn thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.