Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ cho các động từ như xây dựng, phá dỡ, bảo tồn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiến trúc vật
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 筑trúc(một loại đàn)
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa建筑物 nhấn mạnh vật thể cụ thể đã xây xong; phân biệt với 建筑 (kiến trúc — cả ngành và nghệ thuật xây dựng).
Câu ví dụ
- 这栋建筑物已有一百年历史了。
Công trình này đã có lịch sử một trăm năm.
- 市中心有许多古老的建筑物。
Trung tâm thành phố có nhiều công trình kiến trúc cổ.
- 这座建筑物的设计非常独特。
Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.
- 地震损坏了大量建筑物。
Trận động đất đã phá hỏng nhiều công trình xây dựng.
Kết hợp thường gặp
- 历史建筑物
công trình kiến trúc lịch sử
- 公共建筑物
công trình công cộng
- 建筑物倒塌
công trình sụp đổ
- 保护建筑物
bảo tồn công trình kiến trúc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.