Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ quy mô lớn như đất nước, đô thị, hoặc làm danh từ chỉ sự nghiệp xây dựng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiến thiết
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
Tầng từ vựng
建设 mang hành động xây dựng hoặc phát triển một lĩnh vực. Nó thường dùng cho các dự án lớn như 基础设施 (cơ sở hạ tầng), 城市 (đô thị), 国家 (nhà nước). Trong giao tiếp, người ta thường用 进行建设 (đang xây dựng) 或 完成建设 (hoàn thành xây dựng).
Câu ví dụ
- 国家正在大力发展基础设施建设。
- 城市建设越来越现代化。
Kết hợp thường gặp
- 基础设施建设
- 城市建设
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.