Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zhù

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc; xây dựng; công trình

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Kiến trúc' — 建 (kiến) dựng + 筑 (trúc) xây; dùng cho kiến trúc công trình, cũng là động từ xây dựng.

Câu ví dụ

  • 这座建筑很有特色zhè zuè jiànzhù hěn yǒu tè sè thanh 4

    Tòa nhà này rất có đặc sắc

  • 中国的古建筑很有名Zhōngguó de gǔ jiànzhù hěn yǒu míng thanh 1

    Kiến trúc cổ Trung Quốc rất nổi tiếng

  • 他们在建新图书馆,建筑很快完成tāmen zài jiàn xīn túshūguǎn, jiànzhù hěn kuài wánchéng thanh 1

    Họ đang xây thư viện mới, công trình很快就 xong

Kết hợp thường gặp

  • 建筑设计jiànzhù shèjì thanh 4

    thiết kế kiến trúc

  • 建筑工地jiànzhù gōngdì thanh 4

    công trường xây dựng

  • 古老建筑gǔlǎo jiànzhù thanh 3

    kiến trúc cổ xưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.