Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Kiến trúc' — 建 (kiến) dựng + 筑 (trúc) xây; dùng cho kiến trúc công trình, cũng là động từ xây dựng.
Câu ví dụ
- 这座建筑很有特色
Tòa nhà này rất có đặc sắc
- 中国的古建筑很有名
Kiến trúc cổ Trung Quốc rất nổi tiếng
- 他们在建新图书馆,建筑很快完成
Họ đang xây thư viện mới, công trình很快就 xong
Kết hợp thường gặp
- 建筑设计
thiết kế kiến trúc
- 建筑工地
công trường xây dựng
- 古老建筑
kiến trúc cổ xưa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.