Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như quan hệ, chế độ, lòng tin, tình hữu nghị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến lập
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
建立 mang hành động xây dựng từ đầu, thường dùng cho các tổ chức, quan hệ, hoặc hệ thống. Nó gần同义词 với 成立, nhưng 建立 nhấn mạnh vào quá trình xây dựng, còn 成立 nhấn mạnh vào kết quả hoàn thành. Động từ thường đi kèm: 公司 (công ty), 关系 (quan hệ), 制度 (chế độ).
Câu ví dụ
- 我们公司去年建立了一个新部门。
- 两国建立了友好关系。
Kết hợp thường gặp
- 建立关系
- 建立公司
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.