Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zào建
造
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
建
Bộ: 廴 (bước dài)
9 nét
造
Bộ: 辶 (đi bước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 建: Chữ '廴' (bước dài) kết hợp với '聿' (bút) gợi ý việc lập kế hoạch hay ghi chép để xây dựng.
- 造: Chữ '辶' (đi bước) kết hợp với '告' (báo cáo) thể hiện việc di chuyển hay hành động để tạo ra một thứ gì đó.
→ 建造 có nghĩa là xây dựng, thể hiện việc lập kế hoạch và thực hiện để tạo ra công trình.
Từ ghép thông dụng
建筑
kiến trúc
建造师
kiến trúc sư
建造物
công trình xây dựng