Nghĩa tiếng Việt
quả cầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毽 là chữ hình thanh: bộ 毛 (mao, biểu nghĩa: lông vũ) kết hợp với 建 (kiến, biểu âm). Wiktionary ghi: "feather" (lông vũ) là thành phần biểu nghĩa. Chữ chỉ quả cầu lông (shuttlecock), trò chơi đá cầu truyền thống Trung Hoa.
Hán-Việt: kiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm kiện/jiàn): 毛(lông) + 建(biểu âm) — quả cầu "kiện" được "kiến" (dựng đứng) bằng lông gà — trò đá cầu đã có hàng ngàn năm ở cả Trung Hoa lẫn Việt Nam.
Gương Hán-Việt
kiện trong 毽球 (kiện cầu – quả cầu lông), 踢毽 (đá cầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 毽 giúp đọc hiểu tài liệu về trò chơi dân gian và văn hóa thể thao truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毽 (kiện/jiàn) là chữ hình thanh, gồm 毛 (lông vũ) biểu nghĩa và 建 biểu âm. Chữ chỉ quả cầu lông (毽球/踢毽) — đồ vật làm từ lông gà gắn trên đồng tiền xu, được đá bằng chân. Trò chơi đá cầu (踢毽) là trò chơi dân gian lâu đời ở Trung Hoa và Việt Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踢毽是中國傳統的民間遊戲。
Đá cầu là trò chơi dân gian truyền thống của Trung Quốc.
- 她踢毽踢得非常好。
Cô ấy đá cầu rất giỏi.
- 毽子是用雞毛和銅錢做成的。
Quả cầu lông được làm từ lông gà và đồng tiền xu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.