Từ vựng tiếng Trung
běn*tǔ

Nghĩa tiếng Việt

bản địa, tại chỗ

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (đất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

bản (gốc, nguồn gốc) + thổ (đất) — đất gốc, nơi sinh ra

Câu ví dụ

  • 本土文化běntǔ wénhuà thanh 3

    văn hóa bản địa

  • 本土产品běntǔ chǎnpǐn thanh 3

    sản phẩm bản địa

  • 保护本土bǎohù běntǔ thanh 3

    bảo vệ bản địa

  • 本土化běntǔ huà thanh 3

    bản địa hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.