Từ vựng tiếng Trung
wài*lái外
来
Nghĩa tiếng Việt
ngoại lai
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Bao gồm bộ '夕' (buổi tối) và một nét phụ bên trái, thể hiện ý nghĩa ra ngoài, bên ngoài.
- 来: Kết hợp từ bộ '木' (cây) và các nét phụ thể hiện ý nghĩa đến, tới.
→ 外来 có nghĩa là đến từ bên ngoài, ngoại lai, thường chỉ những thứ không thuộc về địa phương hoặc bản xứ.
Từ ghép thông dụng
外来语
từ mượn, từ ngoại lai
外来人口
dân nhập cư
外来物种
loài ngoại lai