Từ vựng tiếng Trung
lóu*fáng楼
房
Nghĩa tiếng Việt
tòa nhà
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
楼
Bộ: 木 (cây)
13 nét
房
Bộ: 户 (cửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 楼: Bộ '木' chỉ sự liên quan đến gỗ, kết hợp với âm đọc '娄' để tạo thành ý nghĩa tổng thể về tòa nhà, nơi được xây dựng bằng gỗ.
- 房: Bộ '户' chỉ sự liên quan đến căn nhà, kết hợp với âm đọc '方' để tạo thành ý nghĩa về căn phòng trong nhà.
→ 楼房: Kết hợp giữa 'tòa nhà' và 'phòng', mang ý nghĩa là một công trình kiến trúc có nhiều tầng hoặc nhiều phòng.
Từ ghép thông dụng
大楼
tòa nhà lớn
楼梯
cầu thang
房间
căn phòng