Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa楼房 chỉ nhà dân cư nhiều tầng (chung cư, nhà phố nhiều tầng). Phân biệt với 平房 (nhà một tầng) và 写字楼 (tòa nhà văn phòng). Lượng từ là 栋 (dòng).
Câu ví dụ
- 他们一家住在一栋楼房里
Cả gia đình họ sống trong một tòa nhà nhiều tầng
- 这片楼房是上世纪八十年代建造的
Khu nhà nhiều tầng này được xây vào thập niên 80 thế kỷ trước
- 农村里也出现了很多楼房
Ở nông thôn cũng xuất hiện nhiều nhà nhiều tầng
- 楼房比平房更能节约土地资源
Nhà nhiều tầng tiết kiệm tài nguyên đất hơn nhà một tầng
Kết hợp thường gặp
- 一栋楼房
một tòa nhà nhiều tầng
- 楼房建筑
công trình nhà nhiều tầng
- 住楼房
sống trong nhà nhiều tầng
- 楼房小区
khu dân cư nhà nhiều tầng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.