Từ vựng tiếng Trung
xiāng*cūn

Nghĩa tiếng Việt

làng quê, nông thôn (hương thôn — khu vực nông thôn, đối lập với thành thị)

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (uốn cong)

3 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

乡村 nghĩa gốc là làng quê, nông thôn. 乡村音乐 mới là nhạc đồng quê (country music — vay mượn từ Mỹ). So sánh: 农村 (nông thôn — mang tính hành chính/kinh tế) vs 乡村 (mang tính văn hóa, lãng mạn hơn).

Câu ví dụ

  • 他出生在一个美丽的乡村。Tā chūshēng zài yī gè měilì de xiāngcūn. thanh 1

    Anh ấy sinh ra ở một làng quê đẹp đẽ.

  • 越来越多的人从乡村搬到城市。Yuè lái yuè duō de rén cóng xiāngcūn bāndào chéngshì. thanh 4

    Ngày càng nhiều người chuyển từ nông thôn lên thành phố.

  • 乡村的空气比城市清新多了。Xiāngcūn de kōngqì bǐ chéngshì qīngxīn duō le. thanh 1

    Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.

  • 政府正在推动乡村振兴计划。Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng xiāngcūn zhènxīng jìhuà. thanh 4

    Chính phủ đang thúc đẩy kế hoạch phục hưng nông thôn.

Kết hợp thường gặp

  • 乡村振兴xiāngcūn zhènxīng thanh 1

    phục hưng nông thôn

  • 乡村旅游xiāngcūn lǚyóu thanh 1

    du lịch nông thôn

  • 乡村音乐xiāngcūn yīnyuè thanh 1

    nhạc đồng quê (country music)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.