Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàng*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

vào sân, lên đài

Âm Hán Việt

thượng trường

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật để chỉ việc vào sân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng trường

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thể thao, nghệ thuật — chỉ việc vào sân/lên đài thi đấu/biểu diễn.

Câu ví dụ

  • 运动员上场Yùndòngyuán shàngchǎng thanh 4

    Vận động viên vào sân

  • 演员准备上场Yǎnyuán zhǔnbèi shàngchǎng thanh 3

    Diễn viên chuẩn bị lên đài

  • 轮到你上场了Lúndào nǐ shàngchǎng le thanh 2

    Đến lượt bạn vào sân

Kết hợp thường gặp

  • 准备上场zhǔnbèi shàngchǎng thanh 3

    chuẩn bị vào sân

  • 上场表演shàngchǎng biǎoyǎn thanh 4

    lên đài diễn xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.