Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ địa điểm, thường đi sau các giới từ chỉ nơi chốn như ở, tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch trường
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
剧场 là nơi diễn ra các buổi biểu diễn sân khấu như kịch, opera, múa. Nó khác với 电影院 (rạp chiếu phim) — 影院 chỉ chiếu phim, còn 剧场 diễn biểu diễn trực tiếp. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 剧场 là 'rạp hát' hoặc 'nhà hát'.
Câu ví dụ
- 我们去剧场看京剧表演吧。
- 这座剧场可以容纳两千名观众。
Kết hợp thường gặp
- 剧场表演
- 电影院剧场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.