Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huì*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

hội trường, nơi họp

Âm Hán Việt

hội trường

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ hành động như bố trí, vào, rời khỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hội trường

Từng chữ

  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Nơi diễn ra cuộc họp hoặc hội nghị.

Câu ví dụ

  • 会场坐满了人。Huìchǎng zuò mǎnle rén. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 会议会场
  • 布置会场
  • 会场内

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.