Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: rời sân đấu. Nghĩa bóng: kết cục (thường xấu: 可悲下场).
Câu ví dụ
- 运动员上场下场
Vận động viên vào sân rời sân
- 演员们下场谢幕
Diễn viên rời sân vái cảm ơn
- 下场后休息一下
Nghỉ một chút sau khi rời sân
Kết hợp thường gặp
- 下场休息
rời sân nghỉ ngơi
- 下场时
khi rời sân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.