Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người làm nhiệm vụ thuyết minh, hướng dẫn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giải thuyết viên
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 说thuyếtnói, giảng
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bình luận viên
Câu ví dụ
- 博物馆的解说员非常热情。
Thuyết minh viên của bảo tàng rất nhiệt tình.
- 他梦想成为一名优秀的体育解说员。
Anh ấy mơ ước trở thành một bình luận viên thể thao xuất sắc.
- 解说员向我们介绍了这幅画的背景。
Thuyết minh viên đã giới thiệu cho chúng tôi bối cảnh của bức tranh này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.