Từ vựng tiếng Trung
xiē

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu, nợ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ 'Thiếu' (欠), có nghĩa là thiếu hoặc nợ.
  • Bên phải là phần '曷' (Hé), có thể mang ý nghĩa của việc cần phải dừng lại hoặc nghỉ ngơi.

Tổng thể, '歇' thể hiện ý nghĩa của việc nghỉ ngơi hoặc dừng lại.

Từ ghép thông dụng

xiēxi

nghỉ ngơi

xiējiǎo

nghỉ chân

xiē

ngừng kinh doanh