Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trượt băng
Câu ví dụ
- 这是滑冰
Đây là trượt băng
- 我喜欢滑冰
Tôi thích 滑冰
- 有滑冰
Có 滑冰
- 没有滑冰
Không có 滑冰
Kết hợp thường gặp
- 很滑冰
很 滑冰
- 非常滑冰
非常 滑冰
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.