Nghĩa tiếng Việt
lưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滑 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 骨 (Cốt, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) làm bề mặt trơn như xương (骨) bóng — trơn, nhẵn, trượt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huá/trượt; trơn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạt": nước (氵) trên xương (骨) — trơn như xương luộc, hoạt bát, trượt.
Gương Hán-Việt
hoạt trong "hoạt bát" (生动活泼), "trơn hoạt" (光滑), "hoạt động" — xem 活
Mở khoá kiến thức
Biết 滑 (hoạt) mở khoá: 光滑 (nhẵn bóng), 滑冰 (trượt băng), 滑梯 (cầu trượt), 滑稽 (hài hước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
滑 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 骨 biểu âm. Nghĩa gốc: nước làm bề mặt trơn nhẵn (như xương bóng). Mở rộng sang: trơn trượt, hài hước (hoa ngôn xảo ngữ — lời trơn tru khéo léo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 路面很滑,小心摔跤。
Mặt đường rất trơn, cẩn thận ngã.
- 这块石头表面很光滑。
Bề mặt tảng đá này rất nhẵn bóng.
- 孩子们在玩滑梯。
Bọn trẻ đang chơi cầu trượt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.