Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huá*xuě

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết

Âm Hán Việt

hoạt tuyết

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với 去 (đi) để chỉ hoạt động thể thao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoạt tuyết

Từng chữ

  • hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
  • tuyếttuyết

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 滑雪 (huá*xuě). Hán-Việt: hoạt tuyết.

Câu ví dụ

  • 滑雪 — trượt tuyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.