Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 战胜, 遇到 hoặc làm chủ ngữ trong các ngữ cảnh cạnh tranh, thi đấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối thủ
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对手 (duìshǒu) chỉ người hoặc đội cạnh tranh trong thi đấu, kinh doanh. Từ này mang sắc thái trung tính, có thể mang nghĩa tiêu cực (kẻ địch) hoặc tích cực (người có khả năng tương xứng). Trong một số ngữ cảnh, 对手 cũng dùng để khen ngợi ai đó có khả năng ngang sức.
Câu ví dụ
- 在这次比赛中,他遇到了一个非常强大的对手。
Trong trận đấu lần này, anh ấy gặp một đối thủ rất mạnh.
- 他们是商业上的对手,但在生活中是好朋友。
Họ là đối thủ trong kinh doanh, nhưng trong cuộc sống lại là bạn tốt.
- 这副棋终于遇到了对手!
Ván cờ này cuối cùng cũng gặp được đối thủ!
Kết hợp thường gặp
- 强劲对手
đối thủ mạnh
- 主要对手
đối thủ chính
- 潜在对手
đối thủ tiềm năng
- 是对手
là đối thủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.