Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ hạ hoặc chơi để chỉ hoạt động giải trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tượng kỳ
Từng chữ
- 象tượnghình dáng; giống như
- 棋kỳquân cờ; con cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cờ tướng
Câu ví dụ
- 爷爷每天下午都去公园下象棋。
Ông nội mỗi buổi chiều đều đến công viên chơi cờ tướng.
- 中国象棋有着悠久的历史。
Cờ tướng Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
- 他在学校的象棋比赛中得了第一名。
Cậu ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi cờ tướng của trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.