Từ vựng tiếng Trung
xiàng*qí象
棋
Nghĩa tiếng Việt
cờ tướng
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
象
Bộ: 豕 (con lợn)
12 nét
棋
Bộ: 木 (gỗ, cây)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '象' bao gồm bộ '豕' chỉ động vật và phần còn lại biểu thị hình dáng con voi.
- Chữ '棋' có bộ '木' chỉ chất liệu gỗ và phần còn lại chỉ sự thi đấu.
→ 象棋 trong tiếng Việt có nghĩa là cờ tướng, một trò chơi chiến thuật phổ biến.
Từ ghép thông dụng
象棋
cờ tướng
象牙
ngà voi
棋盘
bàn cờ