Từ vựng tiếng Trung
měi*shù

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '美' có bộ '羊' (con dê) trên và '大' (to lớn) dưới, gợi ý một con dê to lớn, tượng trưng cho sự đẹp đẽ.
  • Chữ '术' có bộ '木' (cây) kết hợp với một nét ngang, thể hiện một kỹ năng hoặc phương pháp tinh tế.

美术 kết hợp lại có nghĩa là nghệ thuật, thường liên quan đến cái đẹp và kỹ năng sáng tạo.

Từ ghép thông dụng

美丽měilì

đẹp

艺术yìshù

nghệ thuật

美容měiróng

làm đẹp