Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
měi*shù

Nghĩa tiếng Việt

mỹ thuật; nghệ thuật tạo hình như hội họa, điêu khắc, kiến trúc, thiết kế

Âm Hán Việt

mĩ thuật

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ ngành học hoặc môn nghệ thuật, thường làm tân ngữ hoặc định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mĩ thuật

Từng chữ

  • vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
  • thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp

Tầng từ vựng

Có thể bao gồm nhiều ngành như hội họa, điêu khắc, thiết kế đồ họa. Trong văn giáo dục, 美术 là một môn học trong trường. Đối với 艺术 'nghệ thuật', 美术 tập trung vào nghệ thuật thị giác. Từ liên quan: 艺术 'nghệ thuật', 设计 'thiết kế'.

Câu ví dụ

  • 她在美术学院学习。Tā zài měishù xuéyuàn xuéxí. thanh 1
  • 我喜欢看美术作品。Wǒ xǐhuan kàn měishù zuòpǐn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 美术学院měishù xuéyuàn thanh 3
  • 美术老师měishù lǎoshī thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.